Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony NEX-5A/B (1 ý kiến)

hoccodon6chụp hình đẹp nhiều chức năng mới(4.091 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon EOS-M (3 ý kiến)

capitanThực tế thì Canon đã gia công lớp nhựa này rất tỉ mỉ và công phu, bạn có thể nhìn các vân trên mặt trước của máy để thấy rõ hơn. Máy cầm trên tay chắc nịch và tạo độ tin cậy cao.(3.756 ngày trước)
Mở rộng

cuongjonstone123EOS M được trang bị một hot shoe chuẩn, thì bạn sẽ có thêm sự lựa chọn cho việc gắn thêm một micro ngoài.(3.987 ngày trước)

MINHTUANMONGCAIHai máy gần như tương nhưng Canon vẫn đáng tin cậy hơn trong dòng máy SLR(4.346 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha NEX-5A/B (16mm F2.8) Lens Kit đại diện cho Sony NEX-5A/B | vs | Canon EOS-M Body đại diện cho Canon EOS-M | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Single Lens Kit | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 2.95 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 14.2 Megapixel | vs | 18 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.4 x 15.6 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto (Range varies depending on shooting mode), ISO : 200, 400, 800, 1600 , 3200 ,6400 ,12800 | vs | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800 (25600 with boost) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4592 x 3056 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 24mm | vs | 1.6× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | |||||
Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 to 1/4000 sec | vs | 60 - 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • RAW • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • In-camera HDR • Quay phim Full HD | vs | • GPS (Optional) • Face detection • In-camera HDR • EyeFi • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Bộ xử lý: Digic 5
Màn hình cảm ứng | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | vs | • USB • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | Thân máy kèm ống kính SEL16F28 (màu Đen) | vs | Canon EF-M mount | Ống kính theo máy | |||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 110.8 x 58.8 x 38.2mm (không bao gồm ống kính) | vs | 109 x 66 x 32 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 287g | vs | 298g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5N/B | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-3D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-C3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5N | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX10 | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon V1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5K/S | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-P2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL1s | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF2K | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G10 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax Q | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A33 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX11 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX200 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GX1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX210 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Nikon D3200 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A57 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A35 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony A37 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Fujifilm X-E1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Sony NEX-6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus PEN E-PL5 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GX7 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Canon EOS 70D | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Fujifilm X-M1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung Galaxy NX | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax K-50 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax Q7 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Pentax K-500 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX2000 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-G6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Samsung NX1100 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Panasonic DMC-GF6 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5A/B vs Olympus PEN E-P5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon V1 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon J1 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-5K/S vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Sony NEX-F3 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark III (5D X) vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Konica 7D vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon EOS-M |
![]() | Canon 60D vs Canon EOS-M |