Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 7 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) Black lướt Wed, chơi game cực đã đại diện cho Sony Xperia neo L | vs | Sony Xperia T (Sony LT30p) Black đại diện cho Sony Xperia T | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.55 inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Timescape UI
- Video calling, touch focus, geo-tagging - SNS integration - TrackID music recognition - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 132g | vs | 139g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121 x 61.1 x 12.2 mm | vs | 129.4 x 67.3 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia T |
phần nào khiến cho người dùng cảm nhận được màn hình của máy trông rất mịn.(4.183 ngày trước)