Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia neo L (4 ý kiến)

luanlovely6thich van la thich nen minh se mua em nay thoi(3.986 ngày trước)

hakute6Thích tính năng cũng như cảm ứng(4.017 ngày trước)

hoccodon6thiet ke dep..kieu dang sang trong.(4.017 ngày trước)

dailydaumo1em này màu sắc sinh động hơn....................(4.245 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z (9 ý kiến)

tantruong1188Thiết kế đẹp, pin trâu,cấu hình tốt.(3.294 ngày trước)

vietquoc1188Thiết kế đẹp,cấu hình tốt, nghe nhạc hay.(3.385 ngày trước)

thienbao2011không thể so sánh bằng đối thủ nhưng mức giá khá an toàn hoàn toàn có thể chọn(3.478 ngày trước)

tebetiNhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(3.479 ngày trước)

hoalacanh2Giá cả mềm nhiều người có thể sắm dc 1 em này về dùng nghe gọi lướt web, chơi game(3.538 ngày trước)

tramlikehơn hẳn. Màn hình rộng hơn , nét hơn,(3.858 ngày trước)

kinhdoanhphuchoathiết kế tinh tế, hiện đại, cấu hình ổn(3.888 ngày trước)

chiocoshopchiếc điện thoại thông minh đáng để mơ ước(4.228 ngày trước)

hahuong1610toi dang me nhu dien chiec dien thoai nay(4.256 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) Black lướt Wed, chơi game cực đã đại diện cho Sony Xperia neo L | vs | Sony Xperia Z (Sony Xperia C6602) Phablet Black đại diện cho Xperia Z | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Timescape UI
- Video calling, touch focus, geo-tagging - SNS integration - TrackID music recognition - Organizer - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - IP57 certified - dust and water resistant
- Water proof up to 1 meter and 30 minutes - Timescape UI - Sony Mobile BRAVIA Engine 2 - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1500mAh | vs | Li-Ion 2330mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 132g | vs | 146g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 121 x 61.1 x 12.2 mm | vs | 139 x 71 x 7.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Xperia Z vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Desire U |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Rex 70 S3802 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Xperia Z vs HTC One |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Blackberry Q10 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S4 LTE |
![]() | ![]() | Xperia Z vs RAZR D3 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs RAZR D1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia L |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Xperia Z vs HTC First |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | Xperia Z vs BlackBerry Q5 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S4 mini |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S4 Active |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia M |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia M Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A800 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A850 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A830 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A840 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A810 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A820 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A860 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A870 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A880 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S4 zoom |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Motorola Moto X |
![]() | ![]() | Xperia Z vs LG G2 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Xperia Z vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z1 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs One Max |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Moto G |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs LG GX |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S5 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Xperia Z2 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Xperia Z vs lg g3 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Xperia Z |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Xperia Z |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8X vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Xperia Z |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One X vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC One V vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Samsung S3770 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG S367 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG S365 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Xperia Z |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG GX500 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG GX300 vs Xperia Z |