Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Canon 1D C (4 ý kiến)

sanphamhinhhang_02thiết kế các nút bấm rất rễ dàng,(3.370 ngày trước)

thienddNhỏ gọn, tiện dụng, chất liệu hình ảnh tốt, phù hợp với những người có điều kiện.(4.139 ngày trước)

camvanhonggiaKiểu dáng nhỏ gọn tiện mang theo khi đi chơi(4.174 ngày trước)

luan33444huong hieu canon uy tinh va chat luong(4.215 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon 60Da (4 ý kiến)

cuongjonstone123phần ốp lưng khá chắc chắn nên không sợ va chạm mạnh(3.964 ngày trước)

luanlovely6chụp hình thực hơn rất nhiều.Tôi thích nó(4.113 ngày trước)

lan130Kiểu dáng nhỏ gọn tiện mang theo khi đi chơi xa(4.505 ngày trước)

buonmaybandat123cho những tấm ảnh rất đẹp, ảnh đa dạng màu sắc đẹp(4.553 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Canon EOS-1D C 4K Body đại diện cho Canon 1D C | vs | Canon EOS 60Da Body đại diện cho Canon 60Da | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Canon | vs | Canon | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Large SLR | vs | Compact SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.2 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 18.1 Megapixel | vs | 18 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Full frame (36 x 24 mm) | vs | APS-C (22.3 x 14.9 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, 12800, 25600, 51200 (50, 102400 and 204800 with boost) | vs | 100-6400 (up to 12800 in expanded mode) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 5184 x 3456 | vs | 5184 x 3456 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 1× | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 30 - 1/8000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • GPS (Optional) • Face detection • Timelapse recording • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | Dual Digic 5+ | vs | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | vs | • USB • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • CompactFlash I (CF-I) • CompactFlash II (CF-II) • UDMA | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | Canon EF mount | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 158 x 164 x 83 mm | vs | 144.5 x 105.8 x 78.6 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | Đang chờ cập nhật | vs | 675g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Canon 1D C vs Canon 5D Mark III (5D X) | ![]() | ![]() |
Canon 1D X vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Nikon D800E vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Nikon D800 vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Nikon D4 vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Canon 1D C | ![]() |
Sony NEX-7 vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Nikon D3200 vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Sigma SD1 vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1100D vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1D Mark IV vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1D Mark III vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark III vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 1Ds Mark II vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
Canon 7D vs Canon 1D C | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Panasonic DMC-GF5 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony A57 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 5D Mark III (5D X) |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Olympus OM-D E-M5 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 50D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony A35 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Pentax K-30 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony A37 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony NEX-F3 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Nikon D400 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 20D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon EOS-M |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Pentax K-5 IIs |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony SLT-A99 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Nikon D600 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon EOS 6D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Panasonic DMC-GH3 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Panasonic DMC-GX7 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon EOS 70D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Nikon 1 v3 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Fujifilm X-T1 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Rebel T5 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Samsung NX300 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony A6000 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Sony SLT-A77 II |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Nikon D7100 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Nikon D5300 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Olympus OM-D E-M10 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Nikon D3300 |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Canon 700D |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Samsung NX30 |
![]() | ![]() | Samsung NX20 vs Canon 60Da |
![]() | Canon 60D vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Samsung NX210 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Nikon D3200 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Canon 550D vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark II vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Nikon D90 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Pentax K-5 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GH2 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-G1 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Pentax K-01 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony A33 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Konica 7D vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Canon 5D Mark I vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Canon 1D X vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony A900 vs Canon 60Da |
![]() | ![]() | Sony A65 vs Canon 60Da |