Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Note 5 Edge (1 ý kiến)

huongtra2015Galaxy Note 5 Edge dùng thích mà(3.444 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note 5 (5 ý kiến)

nijianhapkhauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn(3.448 ngày trước)

xedienhanoidùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.453 ngày trước)

xedienxinmình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(3.472 ngày trước)

phimtoancauGalaxy Note 5 thiết kế đẹp, chụp ảnh nét(3.519 ngày trước)

tragopvinhgiangGalaxy Note 5 thiết kế đẹp, chụp ảnh nét.(3.544 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Note Edge 2 / Galaxy Note 5 Edge đại diện cho Galaxy Note 5 Edge | vs | Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 64GB White Pearl for T-Mobile đại diện cho Galaxy Note 5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T760MP8 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.9inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | - | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128GB | vs | 64GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - Fingerprint sensor (PayPal certified) - S Pen stylus | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 4100mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám tro | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 171g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 7.9mm | vs | 153.2 x 76.1 x 7.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Note 5 Edge vs Samsung Galaxy A9 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs LG G5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs LG Bello II | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs LG Tribute 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S6 Edge Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Xperia Z5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Nexus 5 (2015) | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 Edge | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy Note 5 Edge | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs Galaxy Note 5 Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Galaxy Note 5 Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Galaxy Note 5 Edge | ![]() | ![]() |