Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Note 5 (3 ý kiến)

huongtra2015Mình chọn Galaxy Note 5 vì mình đang dùng Galaxy Note 5(3.444 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể(3.453 ngày trước)

xedienxinMàn hình độ phanh giải cao đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.472 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia Z5 (1 ý kiến)

Dieuhoahaiancamera cải tiến nhiều. pin tốt. kiểu dáng đẹp.(3.423 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 64GB White Pearl for T-Mobile đại diện cho Galaxy Note 5 | vs | Sony Xperia Z5 (E6603) Gold đại diện cho Xperia Z5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Sony Xperia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.0 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760MP8 | vs | Adreno 430 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 23Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 4GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - Fingerprint sensor (PayPal certified) - S Pen stylus | vs | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support - Active noise cancellation with dedicated mic - Xvid/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3000mAh | vs | Li-Ion 2900mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 171g | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 153.2 x 76.1 x 7.6 mm | vs | 146 x 72 x 7.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Note 5 vs Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 vs Galaxy S6 Edge Plus | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 vs Nexus 5 (2015) | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 vs iPhone 6S | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 vs iPhone 6S Plus | ![]() | ![]() |
LG Tribute 2 vs Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
LG Bello II vs Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Xperia Z5 Compact |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Xperia Z5 Premium |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Xperia Z5 Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Xperia Z5 Premium Dual |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Galaxy J1 Ace |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Nexus 5 (2015) |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs iPhone 6S |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Galaxy J2 |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs A7000 Plus |
![]() | ![]() | Xperia Z5 vs Moto X Play Dual SIM |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Duos vs Xperia Z5 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Xperia Z5 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xperia Z5 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia Z5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Xperia Z5 |