Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy S6 Active (5 ý kiến)

nijianhapkhauĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu(3.447 ngày trước)

xedienhanoiĐẹp hơn thiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể(3.447 ngày trước)

xedienxincấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(3.458 ngày trước)

phimtoancauMàn hình độ phanh giải cao đẹp hơn, cấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.518 ngày trước)

LanHuong1989Samsung Galaxy S6 Active kiểu dáng hầm hố.(3.586 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note 5 Edge (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S6 Active (SM-G890) Blue for AT&T đại diện cho Samsung Galaxy S6 Active | vs | Samsung Galaxy Note Edge 2 / Galaxy Note 5 Edge đại diện cho Galaxy Note 5 Edge | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A57 (2.1 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T760 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.1inch | vs | 5.9inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | - | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 128GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Chống nước, chống bụi
- Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent - ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Smart stay - OneDrive (115 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - Fingerprint sensor (PayPal certified) - Samsung Pay (Visa, MasterCard certified) - IP67 certified - dust and water resistant up to 1 meter and 30 minutes - MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2550mAh | vs | Li-Ion 4100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 23giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Xám tro | Màu | |||||
Trọng lượng | 138g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143.5 x 70.6 x 6.9 mm | vs | 7.9mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Samsung Galaxy S6 Active vs Samsung Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs Samsung Galaxy A9 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs HTC One (E8) Dual Sim | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs Galaxy S6 Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs LG Gentle | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs LG Band Play | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S6 Active vs Optimus G Pro 2 D838 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One ME vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Mini vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Active (SM-G890) vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9+ vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Samsung Galaxy S6 Active | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Samsung Galaxy A9 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs LG G5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Moto G (3rd gen) |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs LG Bello II |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs LG Tribute 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy Note 5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S6 Edge Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Xperia Z5 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Nexus 5 (2015) |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs iPhone 6S |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Note 5 Edge vs Galaxy S7 Edge |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Note 5 vs Galaxy Note 5 Edge |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Galaxy Note 5 Edge |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Galaxy Note 5 Edge |