Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto G (3rd gen) (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note 5 (5 ý kiến)

huongtra2015Galaxy Note 5 xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang, kiểu dáng đẹp(3.445 ngày trước)

xedienhanoimình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(3.453 ngày trước)

xedienxinHỗ trợ nhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà(3.472 ngày trước)

phimtoancautiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.519 ngày trước)

tragopvinhgiangGalaxy Note 5 thiết kế đẹp, cấu hình cao.(3.545 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto G (3rd gen) 8GB White đại diện cho Moto G (3rd gen) | vs | Samsung Galaxy Note 5 SM-N920T 64GB White Pearl for T-Mobile đại diện cho Galaxy Note 5 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Quad-core | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz qu | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Mali-T760MP8 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 2560 x 1440pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 64GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Chống nước
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/AAC+/WAV/Flac player - MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Photo/video editor - Document editor - Fingerprint sensor (PayPal certified) - S Pen stylus | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2470mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 171g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 142.1 x 72.4 x 11.6 mm | vs | 153.2 x 76.1 x 7.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Moto G (3rd gen) vs LG Bello II | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs LG Tribute 2 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Moto X Pure Edition | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Moto E Dual SIM (2nd gen) | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs ZTE V3 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs LG G Flex 3 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Moto X Force | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy J5 vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Galaxy J5 vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E (2015) vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |