Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo S860 đại diện cho Lenovo S860 | vs | Lenovo A1900 đại diện cho Lenovo A1900 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 190g | vs | 117g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 149.5 x 77 x 10.3 mm | vs | 121 x 62 x 9.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lenovo S860 vs Masstel M315 | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs MASSTEL M500 | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs Micromax Yu Yureka | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs Lenovo A5000 | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs Lenovo A5860 | ![]() | ![]() |
Micromax A90s vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Hue vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo A1900 vs Lava Iris X1 Mini |
![]() | ![]() | Lenovo A1900 vs Huawei Y360 |
![]() | ![]() | Lenovo A1900 vs Karbonn S15 |
![]() | ![]() | Lenovo A1900 vs BLU Win HD LTE |
![]() | ![]() | Lenovo A1900 vs BLU Win HD |
![]() | ![]() | Lenovo A1900 vs Lenovo A5860 |
![]() | ![]() | Lenovo A1900 vs BLU Win JR LTE |
![]() | ![]() | Xolo Q600-Club vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Samsung Z1 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lenovo A5000 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi 2A vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lenovo S660 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lumia 640 XL vs Lenovo A1900 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Lenovo A1900 |