Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,5
Có tất cả 18 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus One (6 ý kiến)

luanlovely6kiểu dáng đỡ thô , màn hình sắc nét chuẩn ko cần chỉnh(4.001 ngày trước)

hoccodon6ăn đứt Galaxy Fit về giá cả,độ phân giải màn hình và hệ điều hành(4.022 ngày trước)

hoacodonsản phẩm này trông đẹp va bắt mắt đấy chứ!(4.144 ngày trước)

chudu05O1 vẫn tốt hơn nhiều ... Fit quá yếu(4.681 ngày trước)

tc_truongvienlandaiVẩn kết LG, LG is number one, i like it(4.919 ngày trước)

bynzerocấu hình của Op hơn hẳn galaxy(4.919 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Fit (12 ý kiến)

admleotoptốt, nhưng xấu quá, ít ra vẫn hơn cái kia(3.574 ngày trước)

phimtoancauGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.621 ngày trước)

xedienxinMỏng và đẹp hơn, mầu đen mới nhất, mình rất thích(3.621 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dáng đẹp phong cách. ứng dụng vip(4.603 ngày trước)

president2bộ nhớ trong lớn. sóng khỏe. cảm ứng mượt(4.609 ngày trước)

tranphuongnhung226pin và sóng khỏe.lươyt web khỏe(4.627 ngày trước)

hoangdatbvuMàn hình rộng, cảm ứng tốt. kiểu dáng phong cách(4.656 ngày trước)

MrCuBonmàn hình, wifi, chụp ảnh, cảm ứng Sámung đều hơn LG(4.659 ngày trước)

taimutovndi nhien la chon Galaxy Fit roi(4.810 ngày trước)

hongtocdokiểu dáng của Galaxy Fit hơn LG Optimus One(4.888 ngày trước)

hamsterqnChuẩn wifi cũng rộng hơn.kiểu dáng của Galaxy Fit cũng hấp dẫn hơn(4.898 ngày trước)

MINHHIEUTHANHChọn Galaxy Fit vì chức năng giải trí hơn.Chuẩn wifi cũng rộng hơn.kiểu dáng của Galaxy Fit cũng hấp dẫn hơn.(4.912 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus One P500 Black đại diện cho Optimus One | vs | Samsung Galaxy Fit S5670 (Samsung Galaxy Suit S5670) Black đại diện cho Galaxy Fit | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | 600 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Android OS, v2.2 (Froyo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 170MB | vs | 160MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Social networking integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk | vs | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- TouchWiz v3.0 UI - Swype text input method - Proximity sensor for auto turn-off - 3.5 mm audio jack - DNSe sound enhancement - Digital compass - SNS integration - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Document viewer/editor - Image/video editor - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1350mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 8giờ | vs | 10.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 700giờ | vs | 642 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | 108g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113.5 x 59 x 13.3 mm | vs | 110.2 x 61.2 x 12.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Optimus One vs Sony Xperia X8 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Q2 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Nokia E5 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Galaxy 551 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Chic | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Phoenix | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus 7 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Galaxy Gio | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus 7Q | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Pro | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Net | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus Net Dual | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus 4X HD P880 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus TrueHD LTE P936 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus LTE2 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus 3D Max P720 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus 3D Cube SU870 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Optimus One vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Optimus One | ![]() | ![]() |
iPhone 3G vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs Optimus One | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Optimus One | ![]() | ![]() |