Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Olympus E-P3 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Pentax K-5 II (1 ý kiến)

cuongjonstone123Màn trập trên K-5 được thiết kế đạt vòng đời 100.000 lần với tốc độ 1/8.000 giây đã nâng tầm chiếc máy gần hơn với các mẫu máy chuyên nghiệp.(4.007 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Olympus PEN E-P3 Body đại diện cho Olympus E-P3 | vs | Pentax K-5 II Body đại diện cho Pentax K-5 II | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Olympus | vs | Pentax | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless | vs | Mid-size SLR | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 3.0 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12 Megapixel | vs | 16.3 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | APS-C (23.7 x 15.7 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | ISO 100 - 12.800 | vs | Auto, 100 to 12800, in 1, 1/2, 1/3 EV steps (80 to 51200 Extended) | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4032 x 3024 | vs | 4928x3264 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | 1.5× | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | |||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60-1/4000 sec | vs | 30 - 1/8000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • JPG • RAW • JPEG | vs | • RAW • DNG • EXIF • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 1080p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim Full HD | vs | • GPS (Built-in) • GPS (Optional) • Face detection • In-camera raw conversion • In-camera HDR • Timelapse recording • Quay phim Full HD | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Bộ xử lý: Prime II | Tính năng khác | ||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | ZUIKO DIGITAL 14-42mm F3.5-5.6 | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 122 x 69 x 34 mm | vs | 131 x 97 x 73 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 371g | vs | 760g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Olympus E-P3 vs Nikon D7000 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Sony NEX-5N/B | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Canon 500D | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Nikon D5000 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Nikon D3000 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Fujifilm X100 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Nikon V1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus E-P2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus E-PL1s | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GF2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Pentax Q | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GF3 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Samsung NX100 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Samsung NX200 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Pentax K-01 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GX1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-G3 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Samsung NX20 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Nikon D3200 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus OM-D E-M5 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Fujifilm X-E1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Pentax K-5 IIs | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Sony NEX-6 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Panasonic DMC-GH3 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus PEN E-PM2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus PEN E-PL5 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P3 vs Olympus PEN E-P5 | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Nikon D90 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Nikon D3100 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Pentax K-5 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Pentax K-R vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Sony A580 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Sony A65 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Sony A55 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Canon 1100D vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Nikon D70s vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Nikon D80 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
Canon 60D vs Olympus E-P3 | ![]() |
Nikon D60 vs Olympus E-P3 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Pentax K-5 II vs Sony SLT-A99 |
![]() | ![]() | Pentax K-5 II vs Sony NEX-6 |
![]() | ![]() | Pentax K-5 II vs Nikon D600 |
![]() | ![]() | Pentax K-5 II vs Canon EOS 6D |
![]() | ![]() | Pentax K-5 II vs Panasonic DMC-GH3 |
![]() | ![]() | Pentax K-5 IIs vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GH2 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Pentax K-5 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Sony A65 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Canon 600D vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Canon 650D vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Pentax K-30 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Canon 60Da vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Konica 7D vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Canon 7D vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Nikon D7000 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Sony A77 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Nikon D5100 vs Pentax K-5 II |
![]() | Canon 60D vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Olympus OM-D E-M5 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Samsung NX20 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Pentax K-01 vs Pentax K-5 II |
![]() | ![]() | Samsung NX200 vs Pentax K-5 II |