Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 730 Dual Sim Black đại diện cho Lumia 730 | vs | Micromax Unite 2 (A106) Green đại diện cho Micromax Unite 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Micromax | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | MTK6582M (1.3GHz) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 6.7Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ClearBlack display
- 1/3.4'' sensor size, geo-tagging, face detection, panorama - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | 192giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.7 x 68.5 x 8.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Lumia 730 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview Crown | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview DM550 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview JK900 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Gionee Elife S5.1 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs ZTE Nubia Z9 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Huawei SnapTo | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Oppo A31 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Lumia 540 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Micromax Bolt D320 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Unite 3 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Canvas 4 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Bolt D320 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Bolt S300 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Bolt A068 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Canvas Entice |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Lenovo A3900 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Alcatel One Touch Pop Astro |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Canvas Knight |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Desire 326G Dual Sim vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Gionee M2 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Vibe Z vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Micromax Unite 2 |