Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 730 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Blackview JK900 (3 ý kiến)

giadungtotThiết kế vuông vắn, máy khá mỏng, màn hình đẹp có khẳ năng xử lý tốt(3.346 ngày trước)

sanphamhinhhang_02màn hình to hơn, camera chụp rõ nét hơn(3.592 ngày trước)

nijianhapkhauPhù hợp nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng mới nhất(3.664 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 730 Dual Sim Black đại diện cho Lumia 730 | vs | Blackview JK900 Black đại diện cho Blackview JK900 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Đang chờ cập nhật | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8.1 | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1280 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 6.7Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - ClearBlack display
- 1/3.4'' sensor size, geo-tagging, face detection, panorama - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2200mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 17giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 600giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.7 x 68.5 x 8.9 mm | vs | 145.6 x 73.2 x 8.6mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 730 vs Xperia E3 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Huawei Honor Holly | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Galaxy Grand Prime | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Lumia 535 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview V3 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview Crown | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Blackview DM550 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Gionee Elife S5.1 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs ZTE Nubia Z9 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Huawei SnapTo | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Oppo A31 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Lumia 540 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 730 vs Micromax Bolt D320 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lumia 730 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs BlackView JK808 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK606 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK600 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK450 |
![]() | ![]() | Blackview JK900 vs Blackview JK890 |
![]() | ![]() | Blackview DM550 vs Blackview JK900 |
![]() | ![]() | Blackview Crown vs Blackview JK900 |
![]() | ![]() | Blackview V3 vs Blackview JK900 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Blackview JK900 |