Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo Vibe Z K910 đại diện cho Vibe Z | vs | Micromax Unite 2 (A106) Green đại diện cho Micromax Unite 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Micromax | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | vs | MTK6582M (1.3GHz) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Tính năng bộ đàm (Push to talk) | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 3000mAh | vs | 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | 192giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 149.1 x 77 x 7.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Vibe Z vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Vibe Z vs Lenovo A850 | ![]() | ![]() |
Vibe Z vs Panasonic P81 | ![]() | ![]() |
Vibe Z vs Lenovo A3900 | ![]() | ![]() |
Elife E7 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Lenovo S930 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Lenovo s720 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Moto G vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Lenovo S650 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Lenovo A536 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Vibe Z | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Unite 3 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Canvas 4 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Bolt D320 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Bolt S300 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Bolt A068 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Canvas Entice |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Lenovo A3900 |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Alcatel One Touch Pop Astro |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Micromax Canvas Knight |
![]() | ![]() | Micromax Unite 2 vs Panasonic T40 |
![]() | ![]() | Desire 326G Dual Sim vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 Compact vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Moto E vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Gionee M2 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Lumia 730 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Micromax Unite 2 |