Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Lenovo A516 (1 ý kiến)

hoccodon6giá thành rẻ phù hợp vs túi tiền hs(3.759 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo A850 (1 ý kiến)

hakute6thiết kế sang trọng , giá cả tương đương, cấu hình nhỉnh hơn đôi chút(3.675 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo A516 Pink đại diện cho Lenovo A516 | vs | Lenovo A850 White đại diện cho Lenovo A850 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400 | vs | PowerVR SGX544 MP3 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2000mAh | vs | Li-ion 2250mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 552giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Hồng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 146g | vs | 184g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133 x 66.7 x 9.9 mm | vs | 153.5 x 79.3 x 9.45 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lenovo A516 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Xolo Omega 5.5 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Xolo Omega 5.0 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Lava Iris Fuel 60 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs PadFone mini 4G | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Vibe X3 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Vibe P1 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Vibe Z vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |