Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Rex 80 S5222R (2 ý kiến)

MINHHUNG6một chiếc máy tính hợp thời và ít bị đột phá(3.758 ngày trước)

hakute6mắc hơn, nhưng cấu hình rõ ràng vượt trội hơn(3.976 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Young S6310 (4 ý kiến)

sanphamhinhhang_02trẻ trung, thanh lịch, câu hình cao, cảm ứng mượt(3.644 ngày trước)

luanlovely6tiền nào của ấy, đắt hơn nhưng mà mọi thứ ổn hơn(3.870 ngày trước)

hoccodon6đều là những sản phẩm không thực sự nổi bật(4.029 ngày trước)

chiocoshopcấu hình mạnh mẽ hơn khiến cho những trải nghiệm thú vị hơn(4.141 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Rex 80 S5222R Black đại diện cho Rex 80 S5222R | vs | Samsung Galaxy Young GT-S6312 đại diện cho Galaxy Young S6310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 20MB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- Organizer - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 112g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102 x 58 x 11.5 mm | vs | 109.4 x 58.6 x 12.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Rex 80 S5222R vs Rex 70 S3802 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Rex 60 C3312R | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Galaxy Fame S6810 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
Rex 80 S5222R vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
Rex 90 S5292 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
Asha 310 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Rex 80 S5222R | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Galaxy Fame S6810 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | Galaxy Young S6310 vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | Rex 60 C3312R vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Rex 70 S3802 vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Rex 90 S5292 vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Asha 310 vs Galaxy Young S6310 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Galaxy Young S6310 |