Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 19 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus L5 E610 Black đại diện cho LG Optimus L5 | vs | LG Optimus G E973 (LG-F180) Black tinh tế, độc đáo đại diện cho LG Optimus G | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 768 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Stereo FM radio - Stereo FM radio - Document viewer - Organizer - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - LG Optimus UI v3.0
- Geo-tagging, face detection, image stabilization - Active noise cancellation with dedicated mic - MicroSIM card support only - SNS applications - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | 408giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 125g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 118.3 x 66.5 x 9.5 mm | vs | 131.9 x 68.9 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG Optimus L5 vs LG Optimus L5 Dual | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs LG Optimus L5 E612 | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs Optimus F7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs Optimus F5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs Optimus G Pro | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs Optimus L7 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs Optimus L5 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus L5 vs Optimus L3 II | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus LTE2 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 7 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 3D vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
LG Optimus L3 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Net Dual vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Me P350 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Net vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Pro vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus 7Q vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Chic vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Black vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus Q2 vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
Optimus One vs LG Optimus L5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs HTC One VX |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs LG Optimus L5 E612 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Xperia Z |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus F7 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus F5 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus G Pro |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus L7 II |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus L5 II |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Optimus L3 II |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A800 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A850 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A830 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A840 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A810 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A820 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A860 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A870 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A880 |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sky A840SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus L5 Dual vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Cube SU870 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D Max P720 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus LTE2 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus TrueHD LTE P936 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 7 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 3D vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus 2x vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | LG Optimus L3 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus 4X HD P880 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Net Dual vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Me P350 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Net vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Pro vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus 7Q vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Chic vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Black vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus Q2 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Optimus One vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs LG Optimus G |
Công nghệ True HD IPS Plus cho hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động, góc nhìn tối ưu ngay cả dưới ánh nắng mặt trời.
Hệ thống chạy nhanh, mượt mà và ổn định với RAM 2GB.
Vừa xem video vừa nhắn tin trên một màn hình.
Camera chụp ảnh đẹp, thỏa thích sáng tạo với camera HD ở mặt trước.
Giao diện được tùy biến thân thiện và thông minh.(4.235 ngày trước)