Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn KP502 Cookie (8 ý kiến)

tramlikecảm ứng nhạy...kiểu dáng thời trang(3.834 ngày trước)

luanlovely6Nhiều tính năng, phong cách sành điệu(3.979 ngày trước)

dailydaumo1mẫu mã đẹp, phù hợp với phái nữ, nói chung cũng được(4.463 ngày trước)

lan130Mình chưa dùng thử nhưng trông cũng rất đẹp đấy chứ(4.470 ngày trước)

tumobinhìn đẹp và dễ sử dụng nhiều chức năng(4.554 ngày trước)

dacaocap_clTrang nhã, đẹp. Thắng kia nhìn khó chịu(4.668 ngày trước)

nguyenhuongbnem LG nìn thô quá, KP nhìn bắt mắt hơn(4.746 ngày trước)

helpme00KP502 Cookie màu sắc trang nhã, khá đẹp(4.784 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG GB125 (2 ý kiến)

hoccodon6không nổi tiếng về thiết kế, nhưng chất lượng và độ bền là hàng đầu.(3.944 ngày trước)

bihamàn hình gập nữ tính, màn hình đơn sắc, nghe gọi rõ, sóng tốt(4.784 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG KP502 đại diện cho KP502 Cookie | vs | LG GB125 đại diện cho LG GB125 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Hải Hậu | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 1.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 440pixels | vs | 128 x 128pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu | vs | 65K màu-CSTN | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | Không có | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 48MB | vs | Bộ nhớ chia sẻ | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • GPRS | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • Đang chờ cập nhật | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Flash UI
- Handwriting recognition - MP3/WMA/AAC player - MP4 video player - Organizer - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Voice memo - Predictive text input | vs | - Second external monochrome display
- Phone tracker | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 900 mAh | vs | Li-Ion 950mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3.5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Hồng • Trắng • Đen • Nâu cafe | vs | • Ghi | Màu | |||||
Trọng lượng | 89g | vs | 90g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 106.5 x 55.4 x 11.9 mm | vs | 87 x 45 x 19.3 mm | Kích thước | |||||
D |