Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,3
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn KP502 Cookie (6 ý kiến)

tramlikegiá thành so với công dụng hợp lý(3.834 ngày trước)

luanlovely6màu sắc dường như ko có sự thay đổi đáng kể khi thay đổi góc nhìn.(3.834 ngày trước)

jackervnKP502 Cookie tôi thích vì kiểu dáng mới lạ(4.539 ngày trước)

kieudinhthinhkiểu dáng gọn nhẹ, thời trang hơn(4.662 ngày trước)

thampham189Thiết kế của KP502 Cookie đẹp hơn so với KU990(4.784 ngày trước)

anhbi06Máy đẹp, sóng tốt, gọn nhẹ hơn(4.785 ngày trước)
Ý kiến của người chọn KU990 Viewty (11 ý kiến)

hoccodon6thời gian sử dụng pin lên tới 10h đồng hồ, thiết kế mỏng nhẹ(3.944 ngày trước)

hoangkjm01666man hinh rộng hơn.sử dụng được mạng 3g(4.197 ngày trước)

bienthanhhieutốt hơn,nhiều tính năng hơnbnnjnnnn(4.442 ngày trước)

dailydaumo1dùng bền cứng cáp hơn nhiều.rớt cũng không sợ(4.463 ngày trước)

lan130Kiểu dáng thời trang, phong cách. nhìn hiện đại. đáp ứng đủ yêu cầu sử dụng cơ bản: nghe, gọi, nhắn tin và già trí, nghe nhạc.(4.470 ngày trước)

datlkjku 990 có 3G. có số lựong core single. bộ nhớ trong cuungx cao hơn so với KP502 kiểu dáng kung style hơn ngoài ra pin cũng bền hơn(4.591 ngày trước)

v_hoa35Đẹp, có vi xử lý, nhiều chức năng(4.638 ngày trước)

doanthythyKU990 thích hợp hơn vì bộ nhớ trong lớn hơn, camera 5 Mp. giá rẽ hơn(4.684 ngày trước)

laptopkimcuongTính năng nổi trội hơn mà thiết kế đẹp(4.751 ngày trước)

helpme00Camera chụp hình đẹp, máy bắt sóng tốt(4.784 ngày trước)
tienviet_fbitính năng cao hơn: 3G, camera, pin.., kiểu dáng đẹp hơn(4.804 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG KP502 đại diện cho KP502 Cookie | vs | LG KU990 Viewty đại diện cho KU990 Viewty | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Không có | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 440pixels | vs | 400 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 48MB | vs | 100MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • EMS • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Ghi âm • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Flash UI
- Handwriting recognition - MP3/WMA/AAC player - MP4 video player - Organizer - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Voice memo - Predictive text input | vs | - | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA • UMTS 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 900 mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 3.5giờ | vs | 4giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 430giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Hồng • Trắng • Đen • Nâu cafe | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 89g | vs | 112g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 106.5 x 55.4 x 11.9 mm | vs | 103.5 x 54.4 x 14.8 mm | Kích thước | |||||
D |