Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia M5 Dual (2 ý kiến)

anht405Với viên pin dung lượng tới 2.600 mAh, Sony Xperia M5 hoàn toàn có thể mang lại thời lượng sử dụng lên tới 2 ngày, điều mà không phải smartphone nào hiện nay cũng có thể làm được. Theo thống kê của nhà sản xuất, Xperia M5 có khả năng xem video Full HD tới 8 giờ, nghe nhạc trong 63 giờ và thời gian thoại tới 12 giờ.(3.482 ngày trước)
Mở rộng

LanHuong1999Xperia M5 Dual chụp ảnh đẹp, 2 sim.(3.532 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xperia C5 Ultra (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia M5 Dual E5663 White đại diện cho Xperia M5 Dual | vs | Sony Xperia C5 Ultra (E5553) White đại diện cho Xperia C5 Ultra | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2.0 GHz Octa-core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR G6200 | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | 13Megapixel | vs | Camera trước | ||||||
Camera sau | 21.5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor - IP68 certified - dust proof and water resistant over 1.5 meter and 30 minutes | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion 2930mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 504giờ | vs | 768giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 142.6g | vs | 187g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145 x 72 x 7.6 mm | vs | 164.2 x 79.6 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia M5 Dual vs Xperia M5 | ![]() | ![]() |
Xperia M5 Dual vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) | ![]() | ![]() |
Xperia M5 Dual vs Galaxy Note 5 (CDMA) | ![]() | ![]() |
Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini Plus vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy A8 vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra vs Galaxy Note 5 (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia M5 vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini Plus vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra |