Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S4 mini Plus (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Xperia C5 Ultra (1 ý kiến)

LanHuong1999Xperia C5 Ultra màn hình cảm ứng lớn hơn.(3.532 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S4 mini Plus (I9195I) White Frost đại diện cho Galaxy S4 mini Plus | vs | Sony Xperia C5 Ultra (E5553) White đại diện cho Xperia C5 Ultra | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/MP4/H.265 player - MP3/eAAC+/WAV/WMA/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1900mAh | vs | Li-Ion 2930mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | 12.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 768giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 107g | vs | 187g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.6 x 61.3 x 8.9 mm | vs | 164.2 x 79.6 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S4 mini Plus vs Xperia C5 Ultra Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini Plus vs Xperia M5 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini Plus vs Xperia M5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S6 Edge Plus vs Galaxy S4 mini Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Galaxy S4 mini Plus | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Galaxy S4 mini Plus | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra vs Galaxy S6 Edge Plus (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra vs Galaxy Note 5 (CDMA) |
![]() | ![]() | Xperia M5 vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Xperia M5 Dual vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Xperia C5 Ultra Dual vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge Plus vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xperia C5 Ultra |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy A8 vs Xperia C5 Ultra |