Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Huawei Mate S (1 ý kiến)

shophuong87Huawei Mate S tích hợp 2 sim 2 sóng tiện lợi.(3.509 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Huawei Mate 7S (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Mate S 64GB Grey đại diện cho Huawei Mate S | vs | Huawei Mate 7S đại diện cho Huawei Mate 7S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (2.2 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-T628 MP4 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | Đang chờ cập nhật | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | Đang chờ cập nhật | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 64GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Đang chờ cập nhật | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV/Flac player - Photo/video editor - Document editor | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • HSDPA | vs | • Đang chờ cập nhật | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2700mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám bạc | vs | • Đang chờ cập nhật • Đen bóng • Coral • Xanh da trời • Xanh lá | Màu | |||||
Trọng lượng | 156g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 149.8 x 75.3 x 7.2 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Huawei Mate S vs LG Class (LG-F620S) | ![]() | ![]() |
Huawei Mate S vs One A9 | ![]() | ![]() |
Huawei Mate S vs Mate S | ![]() | ![]() |
Huawei Mate S vs Huawei Mate 8 | ![]() | ![]() |
Huawei Mate S vs LG Ray | ![]() | ![]() |
Honor 7i vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
Huawei G8 vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
Nexus 6P vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
Honor 4A vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4c vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
LG G4 Pro vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
LG G4c vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |
LG G4 vs Huawei Mate S | ![]() | ![]() |