Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One (M8) (HTC M8/ HTC One 2014) 16GB Gold Asia Version đại diện cho HTC One M8 | vs | Asus Zenfone Selfie ZD551KL 32GB (3GB RAM) Pure White đại diện cho Asus Zenfone Selfie ZD551KL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.5GHz Quad-core) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Tích hợp máy chiếu • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Corning Gorilla Glass 3
HTC Sense UI v6 - SNS integration - Google Drive (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - TV-out (via MHL A/V link) - DivX/XviD/MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input Camera: Dual 4 MP | vs | - 5GB free lifetime ASUS WebStorage
- MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor - Asus ZenUI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 270giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Gold | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.4 x 70.6 x 9.4 mm | vs | 156.5 x 77.2 x 10.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M8 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs LG G3 S Dual | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs One E8 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs LG G2 Lite | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 5 A501CG 8GB | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Oppo R5 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One E9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC M8 Eye | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC M8 for Windows CDMA | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs LG LGVW820 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One (M8) | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Galaxy E7 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Galaxy E5 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Lenovo Vibe X2 Pro | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Lenovo Vibe X2 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Lenovo S860 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Oppo Find 7 | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Oppo Find 7a | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
Desire Eye vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
One Max vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
LG G3 isai vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Motorola Nexus 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Honor 6 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | HTC One M8s vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | LG G2 Lite vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | LG G2 vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
HTC One M8 nổi bật với cụm camera kép kỳ lạ ở mặt sau.(3.443 ngày trước)