Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony NEX-C3K/S (2 ý kiến)

thaoketoan_81Mình thích dùng thương hiệu Sony, hơn nữa màu sắc máy này cũng rất đẹp(4.474 ngày trước)

lan130Thiết kế nhỏ gọn , độ phân giải lớn, nhìn Pro hơn(4.497 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Leica M-Monochrom (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Alpha NEX-C3K/S (18-55mm F3.5-5.6 OSS) Lens Kit đại diện cho Sony NEX-C3K/S | vs | Leica M-Monochrom Body đại diện cho Leica M-Monochrom | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Leica | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Single Lens Kit | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.5 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 16.2 Megapixel | vs | 18 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | APS-C (23.4 x 15.6 mm) | vs | Full frame (36 x 24 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CCD | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | AUTO (ISO200-1600), lựa chọn ISO200 đến 12800 | vs | Auto: Pull 160, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000 | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4912x3264 | vs | 5212 x 3472 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 27mm-82.5mm | vs | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | f/3.5 - 5.6 | vs | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 1/4000 đến 30 giây, Bulb | vs | 32 - 1/4000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Phụ thuộc vào Lens | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • JPEG | vs | • RAW • DNG • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 720p | vs | Đang chờ cập nhật | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • In-camera HDR • EyeFi • Quay phim HD Ready | vs | Tính năng | ||||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • Memory Stick Duo (MSD) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | SEL1855 | vs | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 109.6 x 60.0 x 33.0mm | vs | 139 x 80 x 37 mm | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 225g | vs | 600g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-P1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-P2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Sony NEX-7 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Nikon J1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-PL1s | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Panasonic DMC-GF1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Pentax Q | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Panasonic DMC-GH2 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Samsung NX210 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Sony A35 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Sony NEX-F3 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Canon 650D | ![]() | ![]() |
Nikon V1 vs Sony NEX-C3K/S | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3 vs Sony NEX-C3K/S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Leica M-Monochrom vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Leica M-Monochrom vs Leica M Edition 60 Body |
![]() | ![]() | Leica M-Monochrom vs Leica M Typ 240 Body |
![]() | ![]() | Sony NEX-F3 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Sony A37 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Pentax K-30 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Sony A35 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Canon 50D vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Panasonic DMC-GF1 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Olympus E-PM1 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Nikon J1 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Olympus E-P1 vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Leica M9-P vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Leica M9 vs Leica M-Monochrom |