Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Ascend P6 Black đại diện cho Huawei Ascend P6 | vs | Huawei Ascend Y520 (Y520-U03) Black đại diện cho Huawei Ascend Y520 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.5 GHz Quad-core | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Emotion UI 1.6
- Dolby Digital Plus sound - Geo-tagging, HDR, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Li-Ion 1750 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.7 x 65.5 x 6.2 mm | vs | 134.2 x 67 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor 6 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Ascend G7 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei P8 Lite | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Lenovo S60 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Lenovo S90 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor 7 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor 7 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Honor 7 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Honor 4X vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Huawei Ascend P6 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Huawei Ascend Y221 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs GSmart Guru GX |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Ascend Y540 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Ascend Y530 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Xolo One |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y3 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y635 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y625 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y300 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y320 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend G7 vs Huawei Ascend Y520 |
![]() | ![]() | Ascend G6 vs Huawei Ascend Y520 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Huawei Ascend Y520 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Ascend Y520 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend GX1 vs Huawei Ascend Y520 |