Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Huawei Ascend Y520 (1 ý kiến)

ilinkshopHuawei Ascend Y520 với nhiều màu sắc cho bạn lựa chọn.(3.651 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Huawei P8 Lite (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Ascend Y520 (Y520-U03) Black đại diện cho Huawei Ascend Y520 | vs | Huawei P8 Lite Black đại diện cho Huawei P8 Lite | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- XviD/MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1750 mAh | vs | Li-Ion 2200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 150g | vs | 131g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.2 x 67 x 10.2 mm | vs | 143 x 70.6 x 7.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs GSmart Guru GX | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Ascend Y540 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Ascend Y530 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Xolo One | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y3 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y635 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y625 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y300 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y320 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend G7 vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Ascend Y520 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei P8 |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei P8Max |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei Ascend P7 |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend G7 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | Huawei Ascend P6 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | Huawei Ascend GX1 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | HTC One M9 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | ZTE Blade S6 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Huawei P8 Lite |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Huawei P8 Lite |