Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Huawei Ascend Y520 hay Huawei Y3, Huawei Ascend Y520 vs Huawei Y3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Huawei Ascend Y520 hay Huawei Y3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Huawei Ascend Y520
( 0 người chọn )
vs
Huawei Y3
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Huawei Ascend Y520
Huawei Y3

So sánh về giá của sản phẩm

Huawei Ascend Y520 (Y520-U03) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U03) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U03) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U03) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U12) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U12) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U12) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U12) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U22) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U22) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U22) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U22) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U33) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U33) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U33) Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Ascend Y520 (Y520-U33) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U23) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U42) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U42) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U42) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U42) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U31) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U31) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U31) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U31) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U23) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U03) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U23) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U23) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U12) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U12) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U12) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U12) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U03) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U03) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Y3 (Y3-U03) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Huawei Ascend Y520 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Huawei Y3 (1 ý kiến)
cklaptop89phovongMáy có thiết kế nhỏ gọn hơn, nhẹ hơn(3.650 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Huawei Ascend Y520 (Y520-U03) Black
đại diện cho
Huawei Ascend Y520
vsHuawei Y3 (Y3-U03) Black
đại diện cho
Huawei Y3
H
Hãng sản xuấtHUAWEIvsHUAWEIHãng sản xuất
Chipset1.3 GHz Dual-Corevs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-400MPvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Photo/video editor
- Document viewer
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1750 mAhvsLi-Ion 1730 mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng150gvs120gTrọng lượng
Kích thước134.2 x 67 x 10.2 mmvs122.6 x 63.8 x 10.9mmKích thước
D

Đối thủ