Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn ZTE Grand S II (6 ý kiến)

muabui1210Độ phân giải màn hình nét, chất lượng âm thanh tốt, lướt web nhanh, pin bền(3.515 ngày trước)

smileshop102Có thương hiệu tốt.sử dụng................(3.551 ngày trước)

nguyen_nghiaZTE Grand S II Có thương hiệu tốt.sử dụng bền.(3.618 ngày trước)

huongmuahe16chất lượng âm thanh tốt, lướt web nhanh, dung lượng bộ nhớ cao, pin bền(3.643 ngày trước)

DogiadungnhatbanĐộ phân giải màn hình nét, chất lượng âm thanh tốt, lướt web nhanh, pin bền(3.643 ngày trước)

ChanhyMáy của ZTE có thiết kế đẹp hơn(3.645 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Alcatel One Touch Flash (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
ZTE Grand S II đại diện cho ZTE Grand S II | vs | Alcatel One Touch Flash Black đại diện cho Alcatel One Touch Flash | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | ZTE | vs | Alcatel | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | vs | 1.4 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Mali-450MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/AAC+/WAV player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 3200mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 19giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 460 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 152.1 x 76.2 x 8.1mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
ZTE Grand S II vs ZTE Star 1 | ![]() | ![]() |
ZTE Grand S II vs ZTE Grand X Max+ | ![]() | ![]() |
ZTE Grand S II vs ZTE Grand X Max | ![]() | ![]() |
ZTE Grand S II vs ZTE Blade S6 | ![]() | ![]() |
ZTE Grand S II vs ZTE V5 Lux | ![]() | ![]() |
ZTE Grand S II vs Alcatel One Touch Flash Plus | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Grand 2 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
ZTE Star 2 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S5 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs ZTE Grand S II | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs Alcatel One Touch Flash Plus |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs Oppo Neo 5s |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs Alcatel Pixi 3 (5) |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs Oppo Neo 5 (2015) |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs OnePlus Mini |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs Alcatel OneTouch Flash 2 |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs Alcatel Flash Plus |
![]() | ![]() | Alcatel One Touch Flash vs Xiaomi Redmi Note 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Alcatel One Touch Flash |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Alcatel One Touch Flash |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Alcatel One Touch Flash |