Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
So sánh về thông số kỹ thuật
Gionee Elife S5.5 đại diện cho Gionee Elife S5.5 | vs | Lenovo K3 Note K50-t5 White đại diện cho Lenovo K3 Note | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Gionee | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Octa-core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-T760MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Amigo OS 2.0
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • TD-SCDMA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 36giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 150g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145.1 x 70.2 x 5.6 mm | vs | 152.6 x 76.2 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Lenovo P90 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Gionee Elife S5.1 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Gionee Ctrl V4s | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Lenovo P70 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Pioneer P2S | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Pioneer P6 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Pioneer P4 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Lenovo A5000 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Gionee GN9010 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Gionee GN5001 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Gionee F103L | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Gionee F103 | ![]() | ![]() |
Gionee Elife S5.5 vs Gionee Elife S | ![]() | ![]() |
Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4 vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo K3 Note vs Lenovo A5000 |
![]() | ![]() | Lenovo K3 Note vs Lenovo A6000 Plus |
![]() | ![]() | Moto G 4G (2015) vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo Vibe X2 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note 4G White vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo P70 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo A6000 vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Lenovo P90 vs Lenovo K3 Note |