Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G3 A White đại diện cho LG G3 A | vs | Meizu MX4 16GB Gold đại diện cho Meizu MX4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Meizu | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A17 (2.2 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A7 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | PowerVR G6200 MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.2inch | vs | 5.36inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 1152 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 20.7Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Wireless charging
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | Protection: Corning Gorilla Glass 3
- Flyme 4.0 - Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - MP4/H.265/H.264 player - Organizer - Document viewer/editor - Photo viewer - Voice memo/dial | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2150mAh | vs | Li-Ion 3100 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Gold | Màu | |||||
Trọng lượng | 147g | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 141 x 71.6 x 9.8 mm | vs | 144 x 75.2 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G3 A vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 A vs LG G4 Stylus | ![]() | ![]() |
LG G3 A vs Meizu MX4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G3 A vs Meizu m2 Note | ![]() | ![]() |
LG L20 vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG L30 vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG L50 vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
G Vista vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG L60 vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG G3 S Dual vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG G3 isai vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG G3 Dual-LTE vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Meizu MX4 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX4 vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | Meizu MX4 vs MX5 Pro |
![]() | ![]() | Meizu MX4 vs Meizu MX |
![]() | ![]() | Meizu MX4 vs MX5 |
![]() | ![]() | THL 5000 vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 Screen vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 S Dual vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | Meizu MX2 vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | Meizu MX3 vs Meizu MX4 |