Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
LG L60 X145 White đại diện cho LG L60 | vs | LG G3 A White đại diện cho LG G3 A | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 480pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dropbox (50 GB cloud storage)
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/WMA/FLAC player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Wireless charging
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/WMA player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Po 2150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 147g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 66.3 × 124.15 × 11.8mm | vs | 141 x 71.6 x 9.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG L60 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
LG L60 vs LG G3 Dual-LTE | ![]() | ![]() |
LG L60 vs LG L50 | ![]() | ![]() |
LG L60 vs LG L30 | ![]() | ![]() |
LG L60 vs LG L20 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG L60 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs LG L60 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG L60 | ![]() | ![]() |
G Vista vs LG L60 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG G3 A vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | LG G3 A vs LG G4 Stylus |
![]() | ![]() | LG G3 A vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 A vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 A vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | LG L20 vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG L30 vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG L50 vs LG G3 A |
![]() | ![]() | G Vista vs LG G3 A |
![]() | ![]() | lg g3 vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 S Dual vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 Dual-LTE vs LG G3 A |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs LG G3 A |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs LG G3 A |