Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 650.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Explorer (3 ý kiến)

luanlovely6rẻ hơn và tính năng tương tự. Tôi xem truyền hình thấy như nhau(3.844 ngày trước)

hakute6hầu hết đều chạy tốt và bền. mình thik máy này vì mình đã sử dụng, cấu hình khá ôn(3.932 ngày trước)

hoccodon6cấu hình máy mạnh,đẹp,đọ bền cao(4.005 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung C3520 (1 ý kiến)

lan130Giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng, đẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều ch(4.453 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Explorer A310 E (HTC Pico) Black đại diện cho HTC Explorer | vs | Samsung C3520 Silver đại diện cho Samsung C3520 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon S1 MSM7225A (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 1.3Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 90MB | vs | 28MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI v3.5 - Touch-sensitive controls - SRS surround sound enhancement - SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1230mAh | vs | Li-Ion 800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7.5giờ | vs | 9.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 108g | vs | 97g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 102.8 x 57.2 x 12.9 mm | vs | 102 x 52 x 16.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Explorer vs Galaxy Y | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 201 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs HTC Rhyme | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Xcover vs HTC Explorer | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs HTC Explorer | ![]() | ![]() |
Nokia C3 vs HTC Explorer | ![]() | ![]() |
Live with Walkman vs HTC Explorer | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Asha 203 |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Motorola GLEAM+ |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Samsung A997 Rugby III |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Samsung Sync |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Samsung E1195 |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Samsung C3590 |
![]() | ![]() | Samsung C3520 vs Samsung C414 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Samsung C3520 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Samsung C3520 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Samsung C3520 |
![]() | ![]() | Nokia C3 vs Samsung C3520 |
![]() | ![]() | Live with Walkman vs Samsung C3520 |