Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn Sky A880 (7 ý kiến)

xedienhanoiMàn hình độ phanh giải cao đẹp hơn, cấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(3.519 ngày trước)

nijianhapkhauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.532 ngày trước)

phimtoancaucấu hình tốt, dùng nghe gọi bền , kiểu dáng đẹp(3.705 ngày trước)

xedienxinĐáp ứng khá tốt nhu cầu của người dùng ,kiểu dáng đẹp(3.707 ngày trước)

MINHHUNG6màn hình lớn, chát lượng ổn định, quan trọng là đẹp(3.847 ngày trước)

hakute6sang trọng, sử dụng khá dễ dàng, cấu hình thanh lịch(3.890 ngày trước)

hahuong1610man hinh lon, kieu dang dep, hien dai(4.257 ngày trước)
Ý kiến của người chọn DROID Maxx (2 ý kiến)

hoccodon6thời lượng pin ấn tượng hơn, thiết kế nam tính(3.929 ngày trước)

hoangha2001Chắc chắn là mình không chọn Sky A880 vì nó quá đắt, không cần thiết phải dùng món đắt giá như vậy, mà không dẹp gì cả!(4.267 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sky Pantech Vega LTE-A IM-A880S Black đại diện cho Sky A880 | vs | Motorola DROID Maxx (For Verizon) đại diện cho DROID Maxx | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Pantech | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | vs | 1.7 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 320 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.6inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 10Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Splash resistant
- Touch focus, geo-tagging, face detection - SNS integration - Droid command center - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa - Organizer - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3100 mAh | vs | Li-Ion 3500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 45giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 600giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 178g | vs | 167g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 153.4 x 78.3 x 10.5mm | vs | 137.5 x 71.2 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sky A880 vs Sky A840SP | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs Lumia 625 | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs DROID Ultra | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs DROID Mini | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs Butterfly S | ![]() | ![]() |
Sky A870 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A860 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A820 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A810 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A840 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A830 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A850 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Sky A800 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Optimus G Pro vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
LG Optimus G vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sky A880 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Sky A880 | ![]() | ![]() |