Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Lumia 925 (5 ý kiến)

hieu310587Lumia 925 cấu hình cao, nhiều ứng dụng(3.418 ngày trước)

khanh230364Lumia 925 cao cấp hơn, sành điệu hơn(3.485 ngày trước)

hoccodon6nhìn cứng cáp hơn, cấu hình tạm được, giá phù hợp(4.002 ngày trước)

xuanthe24hfThiết kế đẹp, thời trang hơn, chất lượng màn hình tốt hơn, cấu hình tốt hơn nhiều(4.094 ngày trước)

dailydaumo1Thiết kế mỏng nhẹ, cảm ứng tốt,cấu hình tạm ổn.(4.097 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lumia 625 (5 ý kiến)

hakute6vẫn là đẳng cấp nhất. sang trọng mà lại dễ sử dụng(3.988 ngày trước)

luanlovely6cấu hình cao,thiết kế đẹp,máy dùng tốt(4.003 ngày trước)

basonbdsvới tài chính eo hẹp thì mình sẽ chọn Lumina 625 dù mình thích con Lumina 925 hơn(4.019 ngày trước)

cuongjonstone123với thiết kế vỏ chắc chắn và cẩn thận nên không lo nghĩ khi va chạm mạnh(4.046 ngày trước)

chiocoshopLumia 625 có giá thành rẻ hơn, nhìn thon gọn hơn(4.148 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Lumia 925 (Nokia Lumia 925 RM-892) 4G 16GB White đại diện cho Lumia 925 | vs | Nokia Lumia 625 Orange đại diện cho Lumia 625 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia Lumia | vs | Nokia Lumia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 768 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - PureMotion HD+ ClearBlack display
- Dolby Headphone sound enhancement - 1/3'' sensor size, PureView technology, geo-tagging, touch focus - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer/editor - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | vs | - Dolby headphone sound enhancement
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - 7GB free SkyDrive storage - Document viewer - Video/photo editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | 15giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 550giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 139g | vs | 159g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 129 x 70.6 x 8.5 mm | vs | 133.3 x 72.3 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lumia 925 vs Lumia 928 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Xperia ZR | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs BlackBerry Q5 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find Mirror | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Oppo Find Muse | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find Piano | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find Clover | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Lumia 925 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 1020 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Galaxy S4 zoom |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs DROID Ultra |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs DROID Maxx |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs DROID Mini |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Xperia Z Ultra |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Butterfly S |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 1520 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 1320 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 635 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 730 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs Lumia 535 |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs LG Magna |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs LG Spirit |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs LG Leon |
![]() | ![]() | Lumia 625 vs LG Lancet |
![]() | ![]() | Sky A880 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 928 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 520 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 720 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 920 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 820 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Lumia 625 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Lumia 625 |