Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 14 bình luận
Ý kiến của người chọn LG Revolution (7 ý kiến)

trangvth88huong hiệu nổi tiếng, sử dụng bền, pin lau, chụp hình sắc nét, màng hình mượt(3.606 ngày trước)

luanlovely6dáng đẹp cho nữ , pin khỏe , giá cũng vừa phải(3.866 ngày trước)

hoccodon6điện thoại thông minh, nhiều chức năng, phin bền, hình ảnh nét(3.893 ngày trước)

hakute6kiểu dáng lạ mắt, đẹp, sang trong(4.031 ngày trước)

hoacodonĐọ sức cùng HTC HD2 cũng là một sự hãnh diện(4.150 ngày trước)

lan130Đa phương tiện và kiểu dáng đẹp(4.473 ngày trước)

ductrongglđây có thể là sự lựa chon LG Revolution(4.733 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC HD2 (7 ý kiến)

meoca212Đa phương tiện và kiểu dáng đẹp(3.624 ngày trước)

hoalacanh2Nhìn góc cạnh đẹp quá. Màu cũng rất trẻ trung, nhiều màu lựa chọn(3.634 ngày trước)

quangxd69thuong hiệu nổi tiếng, sử dụng bền, pin lau, chụp hình sắc nét, màng hình mượt,...(4.579 ngày trước)

huongng111mặc dù cái kia đẹp hơn nhưng xãi không tốt bằng cái này(4.653 ngày trước)

thampham189Khá khó khăn khi đánh giá hai sản phẩm này, chọn HTC HD2 vì sự ổn định(4.827 ngày trước)

vuduyhoahoi kho de danh gia ai hon n hang cua htc ro rang la on dinh hon lg nhieu(4.867 ngày trước)

vtchung123vote cho chiếc điện thoại đỉnh cao của HTC(4.902 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Revolution (LG Tegra 2) đại diện cho LG Revolution | vs | HTC HD2 (HTC Leo 100 / T8585) đại diện cho HTC HD2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) | vs | Microsoft Windows Mobile 6.5 Professional | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 448MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - HTC Peep, HTC Footprints
- Facebook and Twitter integration - YouTube client - Digital compass - Sense UI - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Pick-to-mute | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • CDMA 800 • CDMA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 2100 • UMTS 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1230mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 157g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 120.5 x 67 x 11 mm | Kích thước | ||||||
D |