Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Moto G (3rd gen) (1 ý kiến)

tragopvinhgiangMoto G (3rd gen) màn hình cảm ứng lớn, camera chụp ảnh đẹp.(3.545 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Tribute 2 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola Moto G (3rd gen) 8GB White đại diện cho Moto G (3rd gen) | vs | LG Tribute 2 (Tribute Duo) đại diện cho LG Tribute 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 854 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Đang chờ cập nhật | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • Kiểu khác • Wi-Fi 802.11 b/g/n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Đang chờ cập nhật | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Chống nước
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP3/AAC+/WAV/Flac player - MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • Đang chờ cập nhật | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2470mAh | vs | Li-Ion 1900mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đang chờ cập nhật • Đen bóng • Coral • Xanh da trời • Xanh lá | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 142.1 x 72.4 x 11.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Moto G (3rd gen) vs LG Bello II | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Galaxy Note 5 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Moto X Pure Edition | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Moto E Dual SIM (2nd gen) | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs ZTE V3 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs LG G Flex 3 | ![]() | ![]() |
Moto G (3rd gen) vs Moto X Force | ![]() | ![]() |
Galaxy Note 5 Edge vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy J5 vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Galaxy J5 vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E (2015) vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |
Moto E vs Moto G (3rd gen) | ![]() | ![]() |