Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn iPhone 6 Iron Man (1 ý kiến)

maoxinvn68Kiểu dáng đẹp, mẫu mã mới, giá thành hợp lí(3.511 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S6 Plus (3 ý kiến)

shophuong87Galaxy S6 Plus dùng pin và máy đều bền hơn iPhone.(3.415 ngày trước)

taovien102Theo các bạn thì cái nào đáng bỏ tiền hơn. Theo tớ thì s6 :)(3.481 ngày trước)

LanHuong1999Galaxy S6 Plus có viền cong giúp màn hình trông rộng hơn.(3.579 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Apple iPhone 6 Iron Man đại diện cho iPhone 6 Iron Man | vs | Samsung Galaxy S6 Plus Black Sapphire đại diện cho Galaxy S6 Plus | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Apple iPhone 6 | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Cyclone 1.4 GHz | vs | Exynos 7420 Octa | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-Core) & Cortex-A57 (2.1 GHz Quad-Core) | Số core | |||||
Hệ điều hành | iOS 8 | vs | Android OS, v5.0.2 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR GX6650 | vs | Mali-T760MP8 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 750 x 1334pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 5Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 16Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 4GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • iMessage | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Nhận diện vân tay • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Nano-SIM
- 500 dpi pixel density fingerprint sensor (Touch ID) - 1.5µm pixel size, geo-tagging, simultaneous HD video and image recording, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR - Active noise cancellation with dedicated mic - AirDrop file sharing - Siri natural language commands and dictation - iCloud cloud service - iCloud Keychain - Twitter and Facebook integration - TV-out - Maps - iBooks PDF reader | vs | - Video 2K
- TouchWiz UI - Curved edge screen - 24-bit/192kHz audio - Active noise cancellation with dedicated mic - Qi/PMA wireless charging (market dependent) - ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - OneDrive (115 GB cloud storage) - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 250giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đỏ • Vàng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 129g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 138.1 x 67 x 6.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
iPhone 6 Iron Man vs iPhone 7C | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Iron Man vs iPhone 7 Edge | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Iron Man vs Galaxy J1 Pop | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy J5 vs iPhone 6 Iron Man | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy J7 vs iPhone 6 Iron Man | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs iPhone 7 Edge |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs Galaxy J1 Pop |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs LG Gentle |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs LG Band Play |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs Optimus G Pro 2 D838 |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs Moto X Pure Edition |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs Moto X Style |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Plus vs Moto X Play |
![]() | ![]() | iPhone 7C vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy J5 vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy J7 vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S6 Active vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Mini vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Active (SM-G890) vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S6 Edge vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | Galaxy S6 vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Galaxy S6 Plus |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy S6 Plus |