Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC One M8s (2 ý kiến)

Bibabibo16cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 2 ZE550ML (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray EMEA Version đại diện cho HTC One M8s | vs | Asus Zenfone 2 ZE550ML Osmium Black đại diện cho Asus Zenfone 2 ZE550ML | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Asus | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A57 (1.7 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-core) | vs | 1.8 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Octa Core (8 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.0 (Lollipop) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | PowerVR G6430 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Dual-LED (dual tone) flash
- 5GB free lifetime ASUS WebStorage - MP3/WAV/eAAC+ player - MP4/H.264 player - Document viewer - Photo/video editor | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2840mAh | vs | Li-Po 3000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám tro | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 170g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.4 x 70.6 x 9.6 mm | vs | 152.5 x 77.2 x 10.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC One M8s vs Asus Zenfone 3 | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs HTC One M9+ | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Asus Zenfone 2 ZE500CL | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Xolo Prime | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Lenovo A7000 | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Xolo LT2000 | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Xolo Q1000 Opus 2 | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Xolo Q1000s Plus | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL | ![]() | ![]() |
HTC One M8s vs HTC One ME | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy Note 3 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One M8 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One M9 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One (M8) vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One E9+ vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
Asus Zenfone 6 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
LG G2 Lite vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
LG G2 vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One S vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One X vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
HTC One V vs HTC One M8s | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Asus PadFone S |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Samsung Galaxy S4 Mini LTE |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Asus Zenfone Selfie ZD551KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs HTC Desire 820G+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2 ZE551ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2E |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone Max ZC550KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2 Deluxe ZE551ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2 Laser ZE500KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2 Laser ZE601KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2 Laser ZE550KL |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone 2 Laser ZE500KG |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Galaxy Note 5 Duos |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Zenfone Go ZC500TG |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE550ML vs Honor 4A |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 5 A501CG 8GB vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 6 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Asus Zenfone 2 ZE500CL vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | LG G2 Lite vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | LG G2 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | HTC Desire 610 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | HTC Desire 816 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | Zenfone 2 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |