Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Huawei Ascend Y221 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Ascend Y530 (3 ý kiến)

huongmuahe16Màn hình vừa tầm, dễ sử dụng vào nhiều mục đích(3.504 ngày trước)

kemsusukiểu dáng dễ nhìn, thuận tiện khi sử dụng, pin khá ổn, độ phân giải và màu sắc khá chuẩn(3.657 ngày trước)
mrthanhvdcMáy có pin dung lượng lớn hơn, sử dụng lâu hơn(3.693 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Ascend Y221 Black đại diện cho Huawei Ascend Y221 | vs | Huawei Ascend Y530 Black đại diện cho Ascend Y530 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | Hãng khác | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - SNS integration
- Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 225giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 60.6 x 12.3 mm | vs | 132.5 x 67 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Huawei Ascend Y221 vs GSmart Guru GX | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Ascend Y540 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Xolo One | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y3 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y635 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y625 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y300 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y320 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend G7 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |