Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Huawei Ascend Y221 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Huawei Y320 (1 ý kiến)

cklaptop89phovongMàn hình hiển thị tốt hơn nhờ màn hình rộng hơn(3.650 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Ascend Y221 Black đại diện cho Huawei Ascend Y221 | vs | Huawei Ascend Y320 Black đại diện cho Huawei Y320 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - SNS integration
- Document viewer - Photo viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1350mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 225giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 123g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 60.6 x 12.3 mm | vs | 123.3 x 63.2 x 11.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Huawei Ascend Y221 vs GSmart Guru GX | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Ascend Y540 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Ascend Y530 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Xolo One | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y3 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y635 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y625 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y300 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend G7 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |