Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Huawei Ascend Y221 (1 ý kiến)

hungbk90cấu hình tốt hơn,kiểu dáng sang trọng(3.690 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Ascend Y540 (3 ý kiến)

huongmuahe16Nghe nhạc hay, chụt ảnh nét hơn và kiểu dáng cũng ưng ý mình hơn(3.504 ngày trước)

sanpham_chinhhangcấu hình máy cao hơn hẳn, nhưng thiết kế hơi vuông vức quá(3.587 ngày trước)
mrthanhvdcMáy có thiết kế nhìn đẹp hơn, tinh tế hơn(3.693 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Ascend Y221 Black đại diện cho Huawei Ascend Y221 | vs | Huawei Ascend Y540 Black đại diện cho Ascend Y540 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1350mAh | vs | Li-Ion 1950mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | 5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 225giờ | vs | 300giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 116.5 x 60.6 x 12.3 mm | vs | 134.2 x 67 x 10.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Huawei Ascend Y221 vs GSmart Guru GX | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Ascend Y530 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Xolo One | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y3 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y635 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y625 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y300 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y221 vs Huawei Y320 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend Y520 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend G7 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Ascend G6 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Huawei Ascend Y221 | ![]() | ![]() |