Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Lenovo P780 (1 ý kiến)

LanHuong1989Lenovo P780 màn hình cảm ứng lớn, dung lượng bộ nhớ lên đến 8GB.(3.638 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo RocStar A319 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo P780 8GB đại diện cho Lenovo P780 | vs | Lenovo RocStar A319 White đại diện cho Lenovo RocStar A319 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1.3 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Dolby Digital Plus sound enhancement
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 4000mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 43giờ | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 840giờ | vs | 240giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 176g | vs | 130g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143 x 73 x 10 mm | vs | 123.5 x 63.8 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2S | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Lenovo P780 vs Lenovo S560 | ![]() | ![]() |
LG G Pro Lite Dual D686 vs Lenovo P780 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand Prime Duos TV vs Lenovo P780 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia C3 vs Lenovo P780 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Lenovo P780 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Lenovo P780 | ![]() | ![]() |
Lenovo A369i vs Lenovo P780 | ![]() | ![]() |