Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Lenovo A516 (1 ý kiến)

hakute6Giá cả ngang nhau nhưng mình thích Lenovo A516(3.675 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lava Iris Fuel 60 (2 ý kiến)

admleotopđẹp, màn hình lớn, chất lượng khá ổn, sắc nét(3.596 ngày trước)

googleqht2010Lava Iris Fuel 60 có thiết kế đẹp hơn(3.740 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo A516 Pink đại diện cho Lenovo A516 | vs | Lava Iris Fuel 60 đại diện cho Lava Iris Fuel 60 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | Đang chờ cập nhật | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz Dual-Core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 10Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial | vs | - MP4/H.263 player
- MP3/WAV/AAC player - Photo editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2000mAh | vs | Li-Po 4000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 18giờ | vs | 13.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 552giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Hồng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 146g | vs | 174g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133 x 66.7 x 9.9 mm | vs | 144.8 x 72.8 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lenovo A516 vs Lenovo A850 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Honor 6 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Xolo Omega 5.5 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Xolo Omega 5.0 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Samsung Z1 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs PadFone mini 4G | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Vibe X3 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Vibe P1 | ![]() | ![]() |
Lenovo A516 vs Oppo Neo 5 | ![]() | ![]() |
Lumia 1520 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Vibe Z vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Moto E vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z3 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Lenovo A516 | ![]() | ![]() |