Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 4,7
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 301 (1 ý kiến)

hoalacanh2Có nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung(3.585 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung Metro 360 (1 ý kiến)

congtynamaMáy nhìn đẹp hơn, không biết các chức năng thế nào(3.651 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 301 (Nokia 3010 RM-839) Black đại diện cho Nokia 301 | vs | Samsung Metro 360 Black đại diện cho Samsung Metro 360 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 312 MHz | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.4inch | vs | 2.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT | vs | 262K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 3.1Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 64MB | vs | 64MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • Mini USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Hỗ trợ màn hình ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Ghi âm cuộc gọi | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- Organizer - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion 1000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 102g | vs | 83g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 114 x 50 x 12.5 mm | vs | 117.4 x 49.5 x 11.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 301 vs nokia 220 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Samsung Galaxy V | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Lenovo A536 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Q-Smart QS14 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Q-Smart QS16 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 208 | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |