Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Oppo Mirror 5s (2 ý kiến)

tholuoian1Thiết kế gọn,hình ảnh đẹp,dễ sử dụng(3.415 ngày trước)

shophuong87Oppo Mirror 5s thiết kế sang trọng, chụp ảnh đẹp.(3.491 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo Neo 3 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Oppo Mirror 5s đại diện cho Oppo Mirror 5s | vs | Oppo Neo 3 R831K White đại diện cho Oppo Neo 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Oppo | vs | Oppo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Mediatek MT6572 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v5.1 (Lollipop) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 306 | vs | Mali-400MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 854 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 2.1 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP4/WMV/H.264/FLAC player
- MP3/eAAC+/WAV/WMA player - Document viewer - Photo/video editor - Color OS 2.1 | vs | - Glove Mode
- OTG - Hotknot - Video Player/Recorder, Audio Player, FM Radio - GPS, G-Sensor, E-Compass, Light & Proximity Sensor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • WCDMA 2100 MHz | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2420mAh | vs | Li-Ion 1900mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 160g | vs | 129g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 143.4 x 71.2 x 7.65 mm | vs | 132 x 65.8 x 9.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Oppo Mirror 5s vs Xiaomi Mi 4c | ![]() | ![]() |
Oppo Mirror 5s vs Huawei G8 | ![]() | ![]() |
Oppo Mirror 5s vs Honor 7i | ![]() | ![]() |
Oppo Mirror 5s vs Zuk Z1 | ![]() | ![]() |
Oppo Mirror 5s vs R7 Lite | ![]() | ![]() |
Oppo Mirror 5s vs Oppo R7s | ![]() | ![]() |
Oppo Mirror 5s vs Meizu Pro 5 | ![]() | ![]() |
Oppo Mirror 5 vs Oppo Mirror 5s | ![]() | ![]() |
Oppo R5s vs Oppo Mirror 5s | ![]() | ![]() |
Oppo R7 Plus vs Oppo Mirror 5s | ![]() | ![]() |
Oppo R7 vs Oppo Mirror 5s | ![]() | ![]() |
Oppo R5 vs Oppo Mirror 5s | ![]() | ![]() |