Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Oppo Mirror 5 hay Oppo Neo 3, Oppo Mirror 5 vs Oppo Neo 3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Oppo Mirror 5 hay Oppo Neo 3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo Mirror 5 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Oppo Mirror 5 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Oppo Neo 3 R831K Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9
Oppo Neo 3 R831K Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Oppo Neo 3 R831K White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Oppo Mirror 5 (2 ý kiến)
tholuoian1Thiết kế gọn,hình ảnh đẹp,dễ sử dụng(3.209 ngày trước)
shophuong87Oppo Mirror 5 mặt lưng thiết kế giống những viên kim cương.(3.286 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo Neo 3 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo Mirror 5 White
đại diện cho
Oppo Mirror 5
vsOppo Neo 3 R831K White
đại diện cho
Oppo Neo 3
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core)vsMediatek MT6572Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1 (Lollipop)vsAndroid OS, v4.2.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 306vsMali-400MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình540 x 960pixelsvs854 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Bluetooth 2.1
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/WMV/H.264/FLAC player
- MP3/eAAC+/WAV/WMA player
- Document viewer
- Photo/video editor
vs- Glove Mode
- OTG
- Hotknot
- Video Player/Recorder, Audio Player, FM Radio
- GPS, G-Sensor, E-Compass, Light & Proximity Sensor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Po 2420mAhvsLi-Ion 1900mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng160gvs129gTrọng lượng
Kích thước143.4 x 71.2 x 7.7 mmvs132 x 65.8 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ