Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC A9 (Aero) hay Nexus 6P, HTC A9 (Aero) vs Nexus 6P

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC A9 (Aero) hay Nexus 6P đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC A9 (Aero)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 32GB Aluminium
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 64GB Graphite
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 64GB Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 64GB Frost
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 64GB Aluminium
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 32GB Graphite
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 32GB Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 32GB Frost
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 128GB Graphite
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 128GB Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 128GB Frost
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Huawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 128GB Aluminium
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC A9 (Aero) (1 ý kiến)
shophuong87Thích kiểu dáng của HTC A9 (Aero) .(3.511 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nexus 6P (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC A9 (Aero)
đại diện cho
HTC A9 (Aero)
vsHuawei Nexus 6P (Google Nexus 6P) 32GB Aluminium
đại diện cho
Nexus 6P
H
Hãng sản xuấtHTCvsHUAWEIHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsARM Cortex-A53 (1.55 GHz Quad-Core) & Cortex-A57 (2.0 GHz Quad-Core)Chipset
Số coreĐang chờ cập nhậtvsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hành-vsAndroid OS, v6.0 (Marshmallow)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 430Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs2560 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng Quad-HDvs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau-vs12MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs32GBBộ nhớ trong
RAM4GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Kiểu khác
• Wi-Fi 802.11 b/g/n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• Đang chờ cập nhật
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvs- Active noise cancellation with dedicated mics
- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Photo/video editor
- Document editor
Tính năng khác
Mạng
• Đang chờ cập nhật
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinĐang chờ cập nhậtvsLi-Po 3450mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đang chờ cập nhật
• Đen bóng
• Coral
• Xanh da trời
• Xanh lá
vs
• Xám bạc
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs178gTrọng lượng
Kích thướcvs159.3 x 77.8 x 7.3 mmKích thước
D

Đối thủ