Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Lenovo S660 (1 ý kiến)

lopforever1992Được trang bị pin dung lượng lớn hơn(3.615 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Huawei Honor Bee (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Lenovo S660 đại diện cho Lenovo S660 | vs | Huawei Honor Bee (Huawei Y5c) Black đại diện cho Huawei Honor Bee | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Lenovo | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.3 GHz | vs | ARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.7inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • WLAN | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- DivX/XviD/MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • UMTS 2100 • UMTS 900 • UMTS 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3000mAh | vs | Li-Ion 1730 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 220giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 151g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137 x 69 x 10 mm | vs | 134.3 x 66.7 x 10 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Lenovo S660 vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
Lenovo S660 vs Lenovo A5000 | ![]() | ![]() |
Lenovo S660 vs Lenovo A1900 | ![]() | ![]() |
Lenovo S660 vs Lenovo A5860 | ![]() | ![]() |
Xolo Q600s vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Xolo A600 vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
XOLO Q520s vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Redmi 1S vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 3 vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Lenovo A6000 vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
Lenovo S860 vs Lenovo S660 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei Honor Bee vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Honor Bee vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor Bee vs Honor 7 |
![]() | ![]() | Micromax Canvas Spark Q380 vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4i vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Honor 4C vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Moto E vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei Ascend G7 vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei Ascend GX1 vs Huawei Honor Bee |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Huawei Honor Bee |