Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
So sánh về thông số kỹ thuật
Huawei Honor Bee (Huawei Y5c) Black đại diện cho Huawei Honor Bee | vs | Huawei Honor 7 16GB Black đại diện cho Huawei Honor 7 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HUAWEI | vs | HUAWEI | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core) | vs | ARM Cortex-A53 (2.2 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v5.0 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP2 | vs | Mali-T628 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 20Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- DivX/XviD/MP4/H.264 player - Photo/video editor - Document viewer | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player - MP4/H.265 player - Photo/video editor - Document viewer - Emotion UI 3.1 - Fingerprint sensor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1730 mAh | vs | Li-Po 3100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 220giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 157g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.3 x 66.7 x 10 mm | vs | 143.2 x 71.9 x 8.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Huawei Honor Bee vs Huawei Honor 7 Plus | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Bee vs Honor 7 | ![]() | ![]() |
Micromax Canvas Spark Q380 vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Xiaomi Mi 4i vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Honor 4C vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Lenovo S660 vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Moto E vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei P8 Lite vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend G7 vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Ascend GX1 vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
Huawei Honor Holly vs Huawei Honor Bee | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Huawei Honor 7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Oppo Neo 5 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Vibe P1 Pro |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Huawei G7 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Lenovo K4 Note |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Lenovo Vibe S1 Lite |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Lenovo Vibe S1 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Huawei GR5 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Huawei Honor Holly 2 Plus |
![]() | ![]() | Huawei Honor 7 vs Huawei G Play Mini |
![]() | ![]() | Oppo Joy 3 vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Oppo Neo 5 (2015) vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Oppo R7 Plus vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Oppo R7 vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei P8 Lite vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend G7 vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Honor 6 Plus vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend P6 vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Ascend GX1 vs Huawei Honor 7 |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Huawei Honor 7 |