Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 1 bình luận
Ý kiến của người chọn Olympus E-PM1 (1 ý kiến)

kootaicai kia nhin giong may thu bang qua , xau qua di(4.708 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Olympus E-PL1s (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Olympus PEN E-PM1 Body đại diện cho Olympus E-PM1 | vs | Olympus PEN E-PL1S Body đại diện cho Olympus E-PL1s | |||||||
T | |||||||||
Hãng sản xuất | Olympus | vs | Olympus | Hãng sản xuất | |||||
Loại máy ảnh (Body type) | Rangefinder style mirrorless | vs | Rangefinder style mirrorless | Loại máy ảnh (Body type) | |||||
Gói sản phẩm | Body Only | vs | Body Only | Gói sản phẩm | |||||
Độ lớn màn hình LCD(inch) | 3.0 inch | vs | 2.7 inch | Độ lớn màn hình LCD(inch) | |||||
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 12.3 Megapixel | vs | 12.3 Megapixel | Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | |||||
Kích thước cảm biến (Sensor size) | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | vs | Four Thirds (17.3 x 13 mm) | Kích thước cảm biến (Sensor size) | |||||
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | CMOS | vs | CMOS | Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | |||||
Độ nhạy sáng (ISO) | Auto: ISO 200 - 12800 | vs | Auto ISO (200 - 3200), Manual ISO (100 - 6400), 1/3 or 1 EV steps | Độ nhạy sáng (ISO) | |||||
Độ phân giải ảnh lớn nhất | 4032 x 3024 | vs | 4032 x 3024 | Độ phân giải ảnh lớn nhất | |||||
Độ dài tiêu cự (Focal Length) | vs | -14-42mm | Độ dài tiêu cự (Focal Length) | ||||||
Độ mở ống kính (Aperture) | vs | -F3.5-5.6 | Độ mở ống kính (Aperture) | ||||||
Tốc độ chụp (Shutter Speed) | 60-1/4000 sec | vs | 1/2000 sec | Tốc độ chụp (Shutter Speed) | |||||
Lấy nét tay (Manual Focus) | Có | vs | Có | Lấy nét tay (Manual Focus) | |||||
Lấy nét tự động (Auto Focus) | ![]() | vs | ![]() | Lấy nét tự động (Auto Focus) | |||||
Optical Zoom (Zoom quang) | Phụ thuộc vào Lens | vs | Đang chờ cập nhật | Optical Zoom (Zoom quang) | |||||
Định dạng File ảnh (File format) | • RAW • EXIF • JPEG | vs | • RAW • JPEG | Định dạng File ảnh (File format) | |||||
Chế độ quay Video | 1080p | vs | 720p | Chế độ quay Video | |||||
Tính năng | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim Full HD | vs | • Face detection • In-camera raw conversion • Quay phim HD Ready | Tính năng | |||||
T | |||||||||
Tính năng khác | vs | Tính năng khác | |||||||
Chuẩn giao tiếp | • USB • AV output • HDMI | vs | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • HDMI | Chuẩn giao tiếp | |||||
Loại pin sử dụng | • Lithium-Ion (Li-Ion) | vs | • Lithium-Ion (Li-Ion) | Loại pin sử dụng | |||||
Cable kèm theo | • Cable USB | vs | • Cable USB | Cable kèm theo | |||||
Loại thẻ nhớ | • SD High Capacity (SDHC) • SD eXtended Capacity Card (SDXC) | vs | • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) | Loại thẻ nhớ | |||||
Ống kính theo máy | vs | - | Ống kính theo máy | ||||||
D | |||||||||
K | |||||||||
Kích cỡ máy (Dimensions) | 109.5 x 63.7 x 34 mm | vs | 114.6 x 72.2 x 41.5 | Kích cỡ máy (Dimensions) | |||||
Trọng lượng Camera | 215g | vs | 325g | Trọng lượng Camera | |||||
Website | Chi tiết | vs | Chi tiết | Website |
Đối thủ
Olympus E-PM1 vs Olympus E-PL1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PM1 vs Panasonic DMC-GF1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PM1 vs Olympus E-PL2 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PM1 vs Olympus E-PL3 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PM1 vs Panasonic DMC-GF3 | ![]() | ![]() |
Olympus E-PM1 vs Leica M-Monochrom | ![]() | ![]() |
Olympus E-PM1 vs Canon 650D | ![]() | ![]() |
Nikon V1 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Nikon J1 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-5N/B vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Canon 1100D vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Nikon D3100 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Canon 550D vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Canon 600D vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Nikon D5100 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P1 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-7 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Olympus E-P2 vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-PM1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Panasonic DMC-GF1 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Panasonic DMC-GF2K |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Panasonic DMC-G10 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Panasonic DMC-GF2 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Sony NEX-5 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Olympus E-PL2 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Olympus E-PL3 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Panasonic DMC-G1 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Samsung NX100 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Samsung NX11 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Panasonic DMC-GX1 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Nikon D3200 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Olympus OM-D E-M5 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Leica M-Monochrom |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Canon 650D |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Olympus PEN E-PM2 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1s vs Olympus PEN E-PL5 |
![]() | ![]() | Olympus E-PL1 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Sony NEX-5K/S vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Nikon D3000 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Sony NEX-5N/B vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Sony NEX-5A/B vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Olympus E-P2 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Olympus E-P1 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Nikon J1 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Sony NEX-7 vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Sony NEX-C3K/S vs Olympus E-PL1s |
![]() | ![]() | Olympus E-P3 vs Olympus E-PL1s |